Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bèi*dān被

Nghĩa tiếng Việt

Ga trải giường, khăn trải giường

Âm Hán Việt

bị đơn

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 衣 (cái áo)

10 nét

Bộ: 八 (tám, 8)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ đồ dùng phòng ngủ, thường đi kèm lượng từ chiếc hoặc tấm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bị đơn

Từng chữ

  • 被bịáo ngủ; chăn, mền; phủ lấp, che kín; mắc phải; bị, chịu, được
  • 单đơnđơn chiếc, mỗi một

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请帮我换一下被单。Qǐng bāng wǒ huàn yíxià bèidān. thanh 3
  • 这张被单很干净。Zhè zhāng bèidān hěn gānjìng. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.