Từ vựng tiếng Trung
bèi*zi

Nghĩa tiếng Việt

chăn bông

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (áo)

10 nét

Bộ: (con)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 被: Có bộ '衣' (yī) chỉ áo, thường liên quan đến trang phục hoặc vật che phủ.
  • 子: Hình ảnh của đứa trẻ hoặc con người, thường chỉ điều gì đó nhỏ bé hoặc con cái.

被子: Ghép lại có nghĩa là chăn, vật dùng để đắp, che phủ khi ngủ.

Từ ghép thông dụng

bèizi

chăn

bèidòng

bị động

bèigào

bị cáo