Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từĐây là danh từ chỉ loại chăn đắp khi ngủ. '子' là hậu tố danh từ, không nhấn âm.
Câu ví dụ
- 天冷了,你要盖上被子。
Trời lạnh rồi, bạn cần đắp chăn.
- 妈妈正在晒被子。
Mẹ đang phơi chăn.
Kết hợp thường gặp
- 盖被子
đắp chăn
- 晒被子
phơi chăn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.