Từ vựng tiếng Trung
bèi*zi

Nghĩa tiếng Việt

chăn bông; chăn

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Đây là danh từ chỉ loại chăn đắp khi ngủ. '子' là hậu tố danh từ, không nhấn âm.

Câu ví dụ

  • 天冷了,你要盖上被子。Tiān lěng le, nǐ yào gài shàng bèizi. thanh 1

    Trời lạnh rồi, bạn cần đắp chăn.

  • 妈妈正在晒被子。Māma zhèngzài shài bèizi. thanh 1

    Mẹ đang phơi chăn.

Kết hợp thường gặp

  • 盖被子gài bèizi thanh 4

    đắp chăn

  • 晒被子shài bèizi thanh 4

    phơi chăn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.