Từ vựng tiếng Trung
bèi*dòng被
动
Nghĩa tiếng Việt
bị động
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
被
Bộ: 衣 (áo)
10 nét
动
Bộ: 力 (sức)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 被: Bao gồm bộ '衣' chỉ quần áo, gợi ý đến việc bị bao phủ, bị ảnh hưởng.
- 动: Bao gồm bộ '力' chỉ sức mạnh, gợi ý đến sự di chuyển, hành động.
→ 被动: Tình trạng bị ảnh hưởng hoặc chịu tác động từ ngoại cảnh, không chủ động.
Từ ghép thông dụng
被动
bị động
被子
chăn, mền
被告
bị cáo