Từ vựng tiếng Trung
bèi*gào

Nghĩa tiếng Việt

bị cáo (người bị kiện trong vụ án)

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (áo, quần áo)

10 nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ người bị kiện trong vụ án dân sự hoặc bị cáo trong vụ án hình sự. Đối với từ 'nguyên cáo' (người kiện).

Câu ví dụ

  • 被告律师正在辩护Bèigào lǜshī zhèngzài biánhù thanh 4

    Luật sư của bị cáo đang biện hộ

  • 被告承认了自己的错误Bèigào chéngrènle zìjǐ de cuòwù thanh 4

    Bị cáo đã thừa nhận lỗi của mình

  • 法庭传唤被告出庭Fǎtíng zhuànhuàn bèigào chūtíng thanh 3

    Tòa án triệu tập bị cáo ra tòa

  • 被告和原告达成了和解Bèigào hé yuángào dáchéngle héjiě thanh 4

    Bị cáo và nguyên cáo đã đạt được thỏa thuận

Kết hợp thường gặp

  • 被告席bèigào xí thanh 4

    chỗ ngồi của bị cáo

  • 被告人bèigào rén thanh 4

    người bị cáo

  • 被告方bèigào fāng thanh 4

    bên bị cáo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.