Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ người bị kiện trong vụ án dân sự hoặc bị cáo trong vụ án hình sự. Đối với từ 'nguyên cáo' (người kiện).
Câu ví dụ
- 被告律师正在辩护
Luật sư của bị cáo đang biện hộ
- 被告承认了自己的错误
Bị cáo đã thừa nhận lỗi của mình
- 法庭传唤被告出庭
Tòa án triệu tập bị cáo ra tòa
- 被告和原告达成了和解
Bị cáo và nguyên cáo đã đạt được thỏa thuận
Kết hợp thường gặp
- 被告席
chỗ ngồi của bị cáo
- 被告人
người bị cáo
- 被告方
bên bị cáo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.