Từ vựng tiếng Trung
bèi*gào

Nghĩa tiếng Việt

bị cáo

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (áo, quần áo)

10 nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 被: Chữ này có bộ '衤' chỉ về áo, kết hợp với phần còn lại để chỉ ý nghĩa liên quan đến việc bị tác động, bị ảnh hưởng.
  • 告: Chữ này có bộ '口' chỉ miệng, kết hợp với phần trên để chỉ ý nghĩa liên quan đến việc thông báo, nói ra.

被告: chỉ người bị cáo buộc, người bị tố cáo trong một vụ án.

Từ ghép thông dụng

被告人bèigàorén

bị cáo

原告yuángào

nguyên cáo, người kiện

被害bèihài

bị hại