Từ vựng tiếng Trung
bèi*pò被
迫
Nghĩa tiếng Việt
bị ép buộc
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
被
Bộ: 衣 (y phục)
10 nét
迫
Bộ: 辶 (bước đi)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 被: Ký tự này có bộ ‘y phục’ (衣) chỉ ý nghĩa liên quan đến quần áo, phủ lên, hoặc bị động.
- 迫: Ký tự này có bộ ‘bước đi’ (辶) chỉ ý nghĩa liên quan đến sự chuyển động hoặc áp lực, cộng với phần biểu thị âm thanh ‘白’.
→ 被迫: Ký tự này có nghĩa là bị ép buộc, chỉ tình huống ai đó bị bắt làm điều gì đó không muốn.
Từ ghép thông dụng
被迫
bị ép buộc
被动
bị động
迫切
cấp bách