Từ vựng tiếng Trung
cài*dān

Nghĩa tiếng Việt

thực đơn

2 chữ23 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

11 nét

Bộ: (miệng)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '菜' ghép từ bộ '艹' (cỏ) và phần dưới là chữ '采' (hái), gợi ý đến việc hái rau hoặc thực phẩm từ cây cỏ.
  • Chữ '单' bao gồm bộ '口' (miệng) và phần bên trên, gợi ý đến việc đọc hoặc liệt kê một danh sách.

菜单 có nghĩa là thực đơn, danh sách món ăn.

Từ ghép thông dụng

菜单càidān

thực đơn

菜市场càishìchǎng

chợ thực phẩm

菜单栏càidānlán

thanh thực đơn