Chủ đề · New HSK 2
Thức ăn và đồ uống
25 từ vựng · 25 có audio
Tiến độ học0/25 · 0%
碗wǎncái bát外卖wài*màiđồ ăn mang về早餐zǎo*cānbữa sáng油yóudầu油yóudầu mỡ做法zuò*fǎcách nấu做法zuò*fǎcách xử lý饭馆fàn*guǎnnhà hàng做饭zuò*fànnấu ăn快餐kuài*cānthức ăn nhanh西餐xī*cānẩm thực phương Tây方便面fāng*biàn*miànmì ăn liền菜单cài*dānthực đơn中餐zhōng*cānẩm thực Trung Quốc午餐wǔ*cānbữa trưa饺子jiǎo*zihá cảo味道wèi*daohương vị酒jiǔrượu食物shí*wùthức ăn晚餐wǎn*cānbữa tối瓶子píng*zichai, bình鸡jīgà熟shúchín蛋dàntrứng饱bǎono