Từ vựng tiếng Trung
bǎo饱
Nghĩa tiếng Việt
no
1 chữ8 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
饱
Bộ: 饣 (ăn)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '饱' có bộ thủ '饣' (ăn) kết hợp với phần âm '包' (bao), gợi ý ý nghĩa liên quan đến việc ăn uống.
- Phần '包' trong chữ này nhấn mạnh ý nghĩa là đầy, đủ hoặc no.
→ Chữ '饱' mang ý nghĩa là no, đầy đủ.
Từ ghép thông dụng
吃饱
ăn no
饱满
đầy đủ, tràn đầy
饱和
bão hòa