Từ vựng tiếng Trung
bǎo*mǎn饱
满
Nghĩa tiếng Việt
đầy đủ
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
饱
Bộ: 饣 (thức ăn)
8 nét
满
Bộ: 氵 (nước)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '饱' bao gồm bộ '饣' (thức ăn) và bộ '包' (bao), thể hiện sự no đủ, đầy đủ thức ăn.
- Chữ '满' bao gồm bộ '氵' (nước) và phần '满' (đầy), tượng trưng cho sự đầy đủ, hoàn chỉnh.
→ Từ '饱满' có nghĩa là đầy đủ, tràn đầy.
Từ ghép thông dụng
饱和
bão hòa
饱餐
ăn no
充满
tràn đầy