Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
otherCấu trúc bị động với '被' (bị) + '捕' (bắt). Thường dùng trong báo chí, văn bản pháp luật để nói về người bị bắt giữ vì vi phạm pháp luật.
Câu ví dụ
- 嫌疑犯昨晚被捕。
Người tình nghi đã bị bắt giữ đêm qua.
- 他在机场被捕时携带了大量毒品。
Khi bị bắt ở sân bay, ông ta mang theo lượng lớn ma túy.
- 三名盗贼被捕后供出了同伙。
Ba tên trộm bị bắt sau đó khai ra đồng phạm.
Kết hợp thường gặp
- 被捕人员
- 被捕理由
- 当场被捕
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.