Nghĩa tiếng Việt
bắt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
捕 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 甫 (Phủ, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): tay (扌) chụp bắt, 甫 cho âm. Hành động bắt giữ bằng tay.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bắt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bắt": tay (扌) chụp nhanh như điểu (甫) — hành động bắt bớ, truy bắt tội phạm.
Gương Hán-Việt
"bắt" trong "truy bắt", "bắt giữ" — người Việt dùng chính âm Hán-Việt này trong văn hành chính, báo chí.
Mở khoá kiến thức
Biết 捕 mở khoá: 捕捉 (bắt lấy), 逮捕 (bắt giam), 追捕 (truy bắt), 捕鱼 (đánh cá).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 捕 là chữ hình thanh: 扌 (tay, biểu nghĩa) + 甫 (biểu âm). Ý nghĩa gốc là dùng tay bắt giữ, tóm lấy. Cùng gốc với 搏 (vật lộn, đánh). Trong Hán-Việt đọc là "bắt" hoặc "bõ".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 警察逮捕了嫌疑人。
Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm.
- 他们去河里捕鱼。
Họ ra sông đánh cá.
- 猎人捕捉到了一只鸟。
Thợ săn bắt được một con chim.
- 警方正在追捕逃犯。
Cảnh sát đang truy bắt tên tội phạm bỏ trốn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.