Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa逮捕 là thuật ngữ pháp lý, thường dùng trong văn bản hành chính, tin tức. Cần có cơ sở pháp lý (lệnh bắt 逮捕令). Khác với 拘留 (tạm giữ — ngắn hạn, chưa cần lệnh) và 逮 (đuổi bắt).
Câu ví dụ
- 警方昨晚逮捕了三名嫌疑人。
Cảnh sát tối qua đã bắt giữ ba nghi phạm.
- 逃犯终于被警方逮捕归案。
Tên tội phạm trốn chạy cuối cùng đã bị cảnh sát bắt về xét xử.
- 他因走私毒品被当场逮捕。
Anh ta vì buôn lậu ma tuý mà bị bắt tại chỗ.
- 逮捕令已经下达,警方随时可以行动。
Lệnh bắt giữ đã được ban ra, cảnh sát có thể hành động bất kỳ lúc nào.
Kết hợp thường gặp
- 逮捕令
lệnh bắt giữ
- 当场逮捕
bắt tại chỗ
- 被逮捕
bị bắt giữ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.