Từ vựng tiếng Trung
bǔ*zhuō捕
捉
Nghĩa tiếng Việt
săn bắt
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
捕
Bộ: 扌 (tay)
10 nét
捉
Bộ: 扌 (tay)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '捕' có bộ thủ là '扌' (tay), kết hợp với phần bên phải '甫', biểu thị ý nghĩa hành động bắt giữ bằng tay.
- Chữ '捉' cũng có bộ '扌' (tay), kết hợp với phần '足' (chân), biểu thị hành động nắm bắt nhanh chóng.
→ Cả hai chữ '捕' và '捉' đều liên quan đến hành động bắt giữ hoặc nắm bắt bằng tay.
Từ ghép thông dụng
捕捉
bắt, bắt giữ
捕获
bắt được, tóm được
追捕
đuổi bắt