Từ vựng tiếng Trung
zhuō

Nghĩa tiếng Việt

bắt giữ

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

捉 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 足 (Tú, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 扌 (tay) chỉ hành động dùng tay, bộ 足 (chân) cho âm đọc gần zhuō/tróc. Nghĩa là nắm bắt, chộp lấy bằng tay.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhuō/bắt

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tróc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tróc": bàn tay 扌 tóm lấy 足 (chân) — bắt kẻ trốn bằng cách nắm chân kéo lại.

Gương Hán-Việt

"tróc" ít dùng đơn lẻ trong tiếng Việt; thường thấy trong "truy tróc" (truy bắt)

Mở khoá kiến thức

Biết 捉 (tróc) giúp nhận ra: 捉拿 (bắt giữ), 捉弄 (trêu chọc), 捉迷藏 (trốn tìm), 追捉 (truy đuổi bắt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

捉 seal 1
Tiểu triện

Chữ 捉 là chữ hình thanh: bộ 扌 (thủ, tay) biểu nghĩa — hành động bắt giữ bằng tay; bộ 足 (tú, chân) biểu âm zhuō. Nghĩa là nắm bắt, chộp, bắt giữ ai đó hoặc vật gì. Hình ảnh bàn tay với chân gợi lên việc tóm lấy nhanh chóng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 警察捉住了小偷。Jǐngchá zhuō zhù le xiǎotōu. thanh 3

    Cảnh sát bắt được tên trộm.

  • 孩子们在玩捉迷藏。Háizimen zài wán zhuō mí cáng. thanh 2

    Lũ trẻ đang chơi trốn tìm.

  • 他捉了一只蝴蝶。Tā zhuō le yī zhī húdié. thanh 1

    Anh ấy bắt được một con bướm.

  • 不要捉弄别人。Bùyào zhuōnòng biérén. thanh 4

    Đừng trêu chọc người khác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa bắt/nắm, bộ thủ giống nhau, dễ nhầm 抓 và 捉

  • cùng nghĩa bắt giữ, bộ thủ giống, nhưng 捕 mang tính chính thức hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.