Nghĩa tiếng Việt
cầm, nắm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
握 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 屋 (Ốc, biểu âm); chữ hình thanh. 扌 chỉ động tác của tay, 屋 cho âm — sinh nghĩa 'cầm chắc, nắm trong tay'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /wò/nắm; giữ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: ác
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Ác': dùng tay (扌) bao trùm như mái nhà (屋) — nắm chặt trong lòng bàn tay, đó là 'ác', 'nắm'.
Gương Hán-Việt
Âm HV 'ác' này ít gặp trong tiếng Việt phổ thông; thường thấy trong từ Hán-Việt 'ác thủ' (nắm tay), 'bả ác' (把握 — nắm bắt).
Mở khoá kiến thức
Biết 握 mở khóa 握手 (ác thủ/bắt tay), 把握 (bả ác/nắm bắt), 掌握 (chưởng ác/nắm vững), 紧握 (khẩn ác/nắm chặt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 握 là chữ hình thanh: 手 (tay) biểu nghĩa, 屋 biểu âm. Nghĩa gốc là 'nắm trong tay', mở rộng thành 'cầm, kiểm soát, nắm bắt (cơ hội, thông tin)'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.