Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, khi muốn nói bắt tay với ai phải dùng cấu trúc đi kèm giới từ gen hoặc yu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ác thủ
Từng chữ
- 握áccầm, nắm
- 手thủcái tay
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ chỉ hành động bắt tay, thường dùng trong khi chào hỏi, ký kết hoặc hòa giải.
Câu ví dụ
- 他们握手表示友好。
Họ bắt tay để thể hiện sự thân thiện.
- 见面时,我们通常会握手。
Khi gặp mặt, chúng ta thường bắt tay.
- 两位领导握手了。
Hai vị lãnh đạo đã bắt tay.
Kết hợp thường gặp
- 握手言和
bắt tay hòa giải
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.