Từ vựng tiếng Trung
wò*shǒu

Nghĩa tiếng Việt

bắt tay

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bộ: (tay)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '握' có bộ thủ '扌' biểu thị hành động liên quan đến tay, kết hợp với các phần khác để chỉ ý nghĩa nắm bắt hoặc cầm.
  • Chữ '手' là chữ cơ bản chỉ chính bản thân bàn tay.

Cụm từ '握手' có nghĩa là bắt tay.

Từ ghép thông dụng

握手wòshǒu

bắt tay

握住wòzhù

nắm chặt

掌握zhǎngwò

nắm vững, hiểu rõ