Nghĩa tiếng Việt
cái tay
Âm Hán Việt
thủ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 4 nét
手 là chữ tượng hình thuần: vẽ một bàn tay với năm ngón. Nét ngang ở giữa là ngón giữa cong xuống, nét ngang còn lại là các ngón khác. Không phải hình thanh.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ bộ phận cơ thể người hoặc làm lượng từ cho kỹ năng, hành động của tay.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnChỉ cơ quan tay của con người. Khi đứng bên trái chữ khác, biến thành bộ thủ 扌. Phổ biến trong từ ghép: 手机, 手表, 手套, 等等.
- /shǒu/tay
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thủ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thủ": vẽ hẳn bàn tay năm ngón xoè ra — nên 手 nghĩa 'tay'.
Gương Hán-Việt
'thủ' trong 'thủ công' (手工), 'cao thủ' (高手), 'thủ thuật'
Mở khoá kiến thức
Nắm 手 mở khoá bộ thủ 扌 (rất nhiều chữ động tác), 手机, 手表, 握手, 拿手 — vô số từ thường ngày.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 手 là chữ tượng hình (liushu p): vẽ bàn tay và các ngón. Nét cong ở trên là ngón giữa gập lại, các nét ngang còn lại là các ngón khác. Khi đứng làm bộ ở bên trái thường viết thành 扌 (bộ thủ đứng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我的手很冷。
Tay tôi rất lạnh.
- 请用手机。
Vui lòng dùng điện thoại.
- 他是个高手。
Anh ấy là cao thủ.
- 洗手再吃饭。
Rửa tay rồi hãy ăn cơm.
- 我手很疼
Tay tôi rất đau
- 请举手
Làm ơn giơ tay
- 他手上有伤口
Trên tay anh ấy có vết thương
- 用手拿东西
Dùng tay lấy đồ
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.