Từ vựng tiếng Trung
qīn*shǒu

Nghĩa tiếng Việt

bằng chính tay mình; tự tay

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhìn thấy)

9 nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

副 từ

Bằng chính tay mình.

Câu ví dụ

  • 这是他亲手做的。Zhè shì tā qīnshǒu zuò de. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 亲手制作 thanh 5
  • 亲手杀死 thanh 5
  • 亲手写下 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.