Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词Động từ动词
qīn

Nghĩa tiếng Việt

cha mẹ; ruột thịt; thân cận, gần gũi; cô dâu; thơm, hôn

Âm Hán Việt

thân

1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 亲 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

亲 là giản thể của 親. Hình gốc gồm 辛 (đục, dao khắc, biểu âm) đặt trên 木 (cây) — sau biến thành 立+朩. Bản đầy đủ 親 còn thêm 見 (thấy). Bản giản thể bỏ 見.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词Động từ动词

Chữ này làm danh từ chỉ người nhà, làm tính từ chỉ sự gần gũi hoặc làm động từ chỉ hành động hôn.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn
  • /qīn/liên quan đến huyết thống

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thân": người 立 đứng cạnh nhánh cây 朩 — gần gũi như cây cùng gốc, đó là 'thân' trong thân thiết.

Gương Hán-Việt

thân trong "thân thiết" 親切, "phụ thân" 父親

Mở khoá kiến thức

Biết 亲 mở khoá nhóm gia đình, gần gũi: 父亲, 母亲, 亲戚, 亲切.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

亲 bronze 1
Kim văn
亲 silk 1
Bạch thư

Wiktionary giải 親 = 辛 + 見 (psc) — 辛 biểu âm. Bộ 見 (thấy) thêm sau, gợi 'tận mắt nhìn người ruột thịt'. Khi giản hoá, phần 見 bị bỏ; nét 辛 + 木 được tinh chỉnh thành 立 + 朩 (亲).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3 thanh 4qīn thanh 1shì thanh 4 thanh 1shēng. thanh 1

    Bố tôi là bác sĩ.

  • thanh 1duì thanh 4rén thanh 2hěn thanh 3qīn thanh 1qiè. thanh 4

    Cô ấy rất thân thiện với mọi người.

  • thanh 3xiǎng thanh 3 thanh 4kàn thanh 4qīn thanh 1qi. thanh 5

    Tôi muốn đi thăm họ hàng.

  • thanh 1qīn thanh 1 thanh 4lái thanh 2sòng thanh 4wǒ. thanh 3

    Anh ấy đích thân đến tiễn tôi.

  • 我的亲人Wǒ de qīnrén thanh 3

    Người thân của tôi

  • 他们很亲密Tāmen hěn qīnmì thanh 1

    Họ rất thân thiết

  • 亲亲宝宝Qīnqin bǎobao thanh 1

    Hôn lên con yêu

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng cực giống 亲, chỉ thêm 斤 — dễ nhầm khi viết nhanh

  • là phần biểu âm gốc, viết thay 亲 sẽ sai

  • tự nó hai âm qīn/qìng, dễ đọc sai 亲家

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.