Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa亲人 chỉ người có quan hệ máu mủ hoặc quan hệ gia đình gần gũi. Phân biệt với 家人(gia đình - người sống cùng nhà) và 亲戚(họ hàng - bao gồm cả họ hàng xa).
Câu ví dụ
- 我的亲人都住在北京。
Người thân của tôi đều ở ở Bắc Kinh.
- 他去看望他的亲人。
Anh ấy đi thăm người thân của anh ấy.
- 亲人之间应该互相关心。
Người thân nên quan tâm đến nhau.
Kết hợp thường gặp
- 看望亲人
thăm người thân
- 亲人朋友
người thân và bạn bè
- 家里亲人
người thân trong gia đình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.