Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa亲自 là trạng từ chỉ việc tự mình làm, không qua người khác. 亲 nghĩa là thân cận, tự tay; 自 nghĩa là tự, chính mình. Dùng để nhấn mạnh việc ai đó tự tay làm.
Câu ví dụ
- 校长亲自欢迎新同学。
Hiệu trưởng đích thân chào mừng các học sinh mới.
- 这件事我需要亲自处理。
Việc này tôi cần đích thân xử lý.
- 医生亲自给我检查身体。
Bác sĩ đích thân khám sức khỏe cho tôi.
Kết hợp thường gặp
- 亲自去
- 亲自做
- 亲自处理
- 亲自接待
- 亲自告诉
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.