Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Luôn đứng trước động từ để nhấn mạnh chủ thể tự mình thực hiện hành động đó chứ không nhờ người khác
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
thân tự
Từng chữ
- 亲thâncha mẹ; ruột thịt; thân cận, gần gũi; cô dâu; thơm, hôn
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa亲自 là trạng từ chỉ việc tự mình làm, không qua người khác. 亲 nghĩa là thân cận, tự tay; 自 nghĩa là tự, chính mình. Dùng để nhấn mạnh việc ai đó tự tay làm.
Câu ví dụ
- 校长亲自欢迎新同学。
Hiệu trưởng đích thân chào mừng các học sinh mới.
- 这件事我需要亲自处理。
Việc này tôi cần đích thân xử lý.
- 医生亲自给我检查身体。
Bác sĩ đích thân khám sức khỏe cho tôi.
Kết hợp thường gặp
- 亲自去
- 亲自做
- 亲自处理
- 亲自接待
- 亲自告诉
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.