Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chuànqīnqi

Nghĩa tiếng Việt

thăm hỏi họ hàng

Âm Hán Việt

xuyến thân thích

3 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ thẳng)

7 nét

Bộ: (đứng thẳng; lập tức, tức thì)

9 nét

Bộ: (cái qua, cái mác (binh khí))

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ việc đi lại, thăm hỏi người thân trong gia đình

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xuyến thân thích

Từng chữ

  • xuyếnsuốt, xâu, chuỗi
  • thâncha mẹ; ruột thịt; thân cận, gần gũi; cô dâu; thơm, hôn
  • thíchthương, xót; thân thích

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 过年了,大家都在串亲戚。Guònián le, dàjiā dōu zài chuànqīnqi thanh 4

    Tết đến, mọi người đều đi thăm hỏi họ hàng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.