Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Dùng để chỉ việc đi lại, thăm hỏi người thân trong gia đình
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xuyến thân thích
Từng chữ
- 串xuyếnsuốt, xâu, chuỗi
- 亲thâncha mẹ; ruột thịt; thân cận, gần gũi; cô dâu; thơm, hôn
- 戚thíchthương, xót; thân thích
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 过年了,大家都在串亲戚。
Tết đến, mọi người đều đi thăm hỏi họ hàng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.