Nghĩa tiếng Việt
suốt, xâu, chuỗi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
串 là chữ tượng hình: hình ảnh nhiều vật thể xếp chồng và được xỏ xuyên qua một trục dọc. Chữ kim văn và tơ lụa đều thể hiện hai vòng tròn (hay vật thể) được một đường dọc xỏ thành chuỗi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chuàn/chuỗi
- /chuàn/âm mưu
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: xuyến
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xuyến": nhìn 串 như hai viên thịt bị xiên qua cây que — đó chính là nghĩa xuyên/xiên, kết thành chuỗi.
Gương Hán-Việt
"xuyến" ít dùng đơn; gặp trong "một xuyến" (một chuỗi)
Mở khoá kiến thức
Biết 串 (xuyến) giúp nhận ra: 串联 (nối chuỗi), 串门 (đi thăm hàng xóm), 一串 (một xâu/chuỗi), 串通 (thông đồng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 串 là chữ tượng hình (象形): hình ảnh nhiều vật thể bị xỏ xuyên qua một trục — như xiên thịt hoặc chuỗi hạt. Chữ kim văn cho thấy hai vòng (hay cục) được một đường thẳng xỏ qua. Nghĩa gốc là xỏ vào thành chuỗi; mở rộng thành chuỗi, loạt, đi lang thang.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他买了一串糖葫芦。
Anh ấy mua một xâu kẹo táo gai.
- 邻居们喜欢串门聊天。
Hàng xóm thích đi thăm nhau trò chuyện.
- 他们串通起来欺骗大家。
Họ thông đồng với nhau để lừa mọi người.
- 一串葡萄。
Một chùm nho.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.