Nghĩa tiếng Việt
chạy trốn; đuổi đi, đuổi ra; sửa (bài), chữa (văn); sực mùi, nức mùi; giấu giếm; giết; hun, xông (bằng thuốc)
Âm Hán Việt
thoán
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 穴
- Số nét
- 12 nét
窜 = 穴 (Huyệt, biểu nghĩa: hang hố) + 串 (Xuyến, biểu âm); dạng giản thể của 竄 (鼠 thay bằng 串). Bộ 穴 gợi ý hành động chạy trốn vào hang hẻm như chuột.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ biểu thị hành động chạy trốn hoặc sửa đổi văn bản.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cuàn/trốn
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thoán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thoán": con chuột (鼠→串) chui vào hang (穴) trốn biệt — 窜 là chạy trốn, lẩn trốn nhanh; 东窜西跑 là chạy loạn như chuột.
Gương Hán-Việt
Thoán xuất hiện trong 窜改 (thoán cải – sửa chữa xuyên tạc), 逃窜 (đào thoán – chạy trốn).
Mở khoá kiến thức
Biết 窜 mở khoá: 窜改 (xuyên tạc), 逃窜 (chạy trốn), 东奔西窜 (chạy loạn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 窜 là dạng giản thể của 竄 (phồn thể). Chữ gốc 竄 gồm 穴 (hang hố) và 鼠 (chuột) — hình ảnh con chuột chạy trốn vào hang. Dạng giản thể thay 鼠 bằng 串 (xuyến) để đơn giản hóa. Nghĩa là chạy trốn, lẩn trốn; cũng có nghĩa sửa chữa văn bản (窜改 – sửa chữa, xuyên tạc). Tiểu triện được lưu tại wikimedia. Hán-Việt đọc là Thoán.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 小偷逃窜到巷子里。
Tên trộm chạy trốn vào ngõ hẻm.
- 不能随意窜改历史文件。
Không thể tùy tiện sửa đổi tài liệu lịch sử.
- 老鼠在厨房里乱窜。
Con chuột chạy loạn trong bếp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.