Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
cuàngǎi

Nghĩa tiếng Việt

sửa đổi trái phép (văn bản, số liệu)

Âm Hán Việt

thoán cải

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang; lỗ; hố)

12 nét

Bộ: (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng với nghĩa tiêu cực, sửa đổi để lừa dối

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thoán cải

Từng chữ

  • thoánchạy trốn; đuổi đi, đuổi ra; sửa (bài), chữa (văn); sực mùi, nức mùi; giấu giếm; giết; hun, xông (bằng thuốc)
  • cảisửa đổi, thay đổi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他窜改了合同的内容。Tā cuàngǎile hétóng de nèiróng thanh 1

    Anh ta đã sửa đổi trái phép nội dung hợp đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.