Nghĩa tiếng Việt
chạy trốn; đuổi đi, đuổi ra; sửa (bài), chữa (văn); sực mùi, nức mùi; giấu giếm; giết; hun, xông (bằng thuốc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
窜 = 穴 (Huyệt, biểu nghĩa: hang hố) + 串 (Xuyến, biểu âm); dạng giản thể của 竄 (鼠 thay bằng 串). Bộ 穴 gợi ý hành động chạy trốn vào hang hẻm như chuột.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cuàn/trốn
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thoán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thoán": con chuột (鼠→串) chui vào hang (穴) trốn biệt — 窜 là chạy trốn, lẩn trốn nhanh; 东窜西跑 là chạy loạn như chuột.
Gương Hán-Việt
Thoán xuất hiện trong 窜改 (thoán cải – sửa chữa xuyên tạc), 逃窜 (đào thoán – chạy trốn).
Mở khoá kiến thức
Biết 窜 mở khoá: 窜改 (xuyên tạc), 逃窜 (chạy trốn), 东奔西窜 (chạy loạn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 窜 là dạng giản thể của 竄 (phồn thể). Chữ gốc 竄 gồm 穴 (hang hố) và 鼠 (chuột) — hình ảnh con chuột chạy trốn vào hang. Dạng giản thể thay 鼠 bằng 串 (xuyến) để đơn giản hóa. Nghĩa là chạy trốn, lẩn trốn; cũng có nghĩa sửa chữa văn bản (窜改 – sửa chữa, xuyên tạc). Tiểu triện được lưu tại wikimedia. Hán-Việt đọc là Thoán.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.