Từ vựng tiếng Trung
cuān蹿

Nghĩa tiếng Việt

nhảy tót, vụt lên; ộc ra, phọt ra; được thăng chức

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蹿 thuộc bộ 足 (chân). Anchor không cung cấp cây cấu trúc. Chữ có bộ 足 (túc — chân, biểu nghĩa) và phần còn lại biểu âm cuān, chỉ hành động nhảy vụt lên bằng chân. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Hán-Việt: toán

Mẹo nhớ

Hán-Việt không phổ biến: chân (足 — túc) toán lên cao — 蹿 là cú nhảy vọt bất ngờ.

Gương Hán-Việt

toán trong 蹿升 (toán thăng — vụt tăng lên nhanh), 蹿红 (toán hồng — nổi tiếng vụt nhanh)

Mở khoá kiến thức

Biết 蹿 mở khoá từ hiện đại 蹿红 (nổi tiếng nhanh), 蹿升 (tăng vọt nhanh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Anchor Wiktionary không có nguồn gốc chữ viết chi tiết cho 蹿. Chữ thuộc bộ 足 (túc — chân). Nghĩa chính là nhảy tót lên, vụt lên cao; cũng dùng nghĩa khẩu ngữ 'thăng tiến nhanh' hay 'phọt ra'. Chưa thấy trong giáp cốt/kim văn; chữ tạo muộn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 猫突然蹿上了树。Māo tūrán cuān shàng le shù. thanh 1

    Con mèo bất ngờ nhảy tót lên cây.

  • 这位歌手最近蹿红,很受欢迎。Zhè wèi gēshǒu zuìjìn cuānhóng, hěn shòu huānyíng. thanh 4

    Ca sĩ này gần đây nổi tiếng vụt nhanh, rất được yêu thích.

  • 物价蹿升,让很多人担忧。Wùjià cuānshēng, ràng hěn duō rén dānyōu. thanh 4

    Giá cả tăng vọt, khiến nhiều người lo lắng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cuān, đều có nghĩa 'vụt nhanh', nhưng 窜 thiên về 'trốn chạy'

  • cùng bộ 足, đều chỉ hành động nhảy bằng chân

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.