Nghĩa tiếng Việt
nhảy tót, vụt lên; ộc ra, phọt ra; được thăng chức
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蹿 thuộc bộ 足 (chân). Anchor không cung cấp cây cấu trúc. Chữ có bộ 足 (túc — chân, biểu nghĩa) và phần còn lại biểu âm cuān, chỉ hành động nhảy vụt lên bằng chân. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Hán-Việt: toán
Mẹo nhớ
Hán-Việt không phổ biến: chân (足 — túc) toán lên cao — 蹿 là cú nhảy vọt bất ngờ.
Gương Hán-Việt
toán trong 蹿升 (toán thăng — vụt tăng lên nhanh), 蹿红 (toán hồng — nổi tiếng vụt nhanh)
Mở khoá kiến thức
Biết 蹿 mở khoá từ hiện đại 蹿红 (nổi tiếng nhanh), 蹿升 (tăng vọt nhanh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Anchor Wiktionary không có nguồn gốc chữ viết chi tiết cho 蹿. Chữ thuộc bộ 足 (túc — chân). Nghĩa chính là nhảy tót lên, vụt lên cao; cũng dùng nghĩa khẩu ngữ 'thăng tiến nhanh' hay 'phọt ra'. Chưa thấy trong giáp cốt/kim văn; chữ tạo muộn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 猫突然蹿上了树。
Con mèo bất ngờ nhảy tót lên cây.
- 这位歌手最近蹿红,很受欢迎。
Ca sĩ này gần đây nổi tiếng vụt nhanh, rất được yêu thích.
- 物价蹿升,让很多人担忧。
Giá cả tăng vọt, khiến nhiều người lo lắng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.