Từ vựng tiếng Trung
cuān

Nghĩa tiếng Việt

ném, liệng, vứt; làm dối, làm ẩu; phát cáu, nổi giận; dẫn dụ vào bẫy

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

撺 là dạng giản thể của 攛. Chữ gốc 攛 gồm bộ 扌(thủ, biểu nghĩa: tay) + phần còn lại cho âm (cuān/toản). Cấu trúc hình thanh suy luận. Wiktionary không phân tích chi tiết.

Hán-Việt: toản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "toản": bộ 扌(tay) — tay "toản" ném vật đi, hoặc "toản" (xúi giục) người khác hành động liều lĩnh.

Gương Hán-Việt

toản — không dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 撺 mở khoá từ vựng khẩu ngữ Trung Hoa về hành động ném và xúi giục.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

撺 (Hán-Việt: toản, đọc cuān) là dạng giản thể của 攛. Bộ 扌xác nhận động tác tay — ném, liệng, hoặc xúi giục người khác làm điều gì đó. Wiktionary ghi nhận 'hurry; to throw; to urge'. Chưa có nguồn học thuật xác nhận tạo tự.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他撺掇我去冒险。tā cuānduō wǒ qù màoxiǎn. thanh 1

    Anh ta xúi tôi đi phiêu lưu mạo hiểm.

  • 别人撺唆,才做出这种事。biérén cuān suō, cái zuòchū zhè zhǒng shì. thanh 2

    Bị người khác xúi giục mới làm ra chuyện như vậy.

  • 他一下撺进水里。tā yīxià cuān jìn shuǐ lǐ. thanh 1

    Anh ta nhảy ùm xuống nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cuān, nghĩa chạy trốn — dễ nhầm

  • 蹿

    cùng âm cuān, nghĩa nhảy vọt lên

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.