Nghĩa tiếng Việt
ném, quẳng; đưa vào, bỏ vào; hợp với nhau
Âm Hán Việt
đầu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 7 nét
投 = 扌 (Thủ: tay) + 殳 (Thù, biểu âm); chữ hình thanh (psc) — dùng tay ném.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ hành động ném, gửi hoặc đầu tư.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tóu/ném
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đầu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đầu": tay 扌 cầm cây vũ khí 殳 — vung tay ném đi, đó là 'đầu' (ném, đầu tư).
Gương Hán-Việt
đầu trong "đầu tư" 投资, "đầu phiếu" 投票
Mở khoá kiến thức
Biết 投 mở khoá nhóm từ: 投资, 投票, 投入, 投降, 投诉.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 投 = 手 (扌) + 殳 (ls=psc, c1=s c2=p): 手 cho nghĩa 'tay', 殳 cho âm tóu. Nghĩa gốc 'ném, quăng', mở rộng thành 'đầu tư, bỏ phiếu, hợp ý'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
cử chỉ, hành động, đi đứng
乱投医vái tứ phương (khi gặp khó khăn thì tìm kiếm sự giúp đỡ mù quáng)
五体投地khâm phục sát đất
交投giao dịch (thị trường tài chính)
以卵投石lấy trứng chọi đá (giống với 以卵击石)
信任投票bỏ phiếu tín nhiệm
公投trưng cầu dân ý
卖身投靠bán mình làm tay sai cho kẻ có quyền thế
弃暗投明bỏ tối theo sáng, từ bỏ phe xấu theo phe tốt
情投意合tâm đầu ý hợp
投ném
投井下石dậu đổ bìm leo, hại người lúc hoạn nạn
Ví dụ
- 他在房地产上投资了很多钱。
Anh ấy đầu tư nhiều tiền vào bất động sản.
- 明天我们要投票。
Ngày mai chúng ta sẽ bỏ phiếu.
- 他全身心地投入工作。
Anh ấy dồn toàn tâm vào công việc.
- 顾客向经理投诉。
Khách hàng khiếu nại với giám đốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.