Từ vựng tiếng Trung
tóu

Nghĩa tiếng Việt

ném, quẳng; đưa vào, bỏ vào; hợp với nhau

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

投 = 扌 (Thủ: tay) + 殳 (Thù, biểu âm); chữ hình thanh (psc) — dùng tay ném.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /tóu/ném

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: đầu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đầu": tay 扌 cầm cây vũ khí 殳 — vung tay ném đi, đó là 'đầu' (ném, đầu tư).

Gương Hán-Việt

đầu trong "đầu tư" 投资, "đầu phiếu" 投票

Mở khoá kiến thức

Biết 投 mở khoá nhóm từ: 投资, 投票, 投入, 投降, 投诉.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

投 bigseal 1
Đại triện

Wiktionary chú 投 = 手 (扌) + 殳 (ls=psc, c1=s c2=p): 手 cho nghĩa 'tay', 殳 cho âm tóu. Nghĩa gốc 'ném, quăng', mở rộng thành 'đầu tư, bỏ phiếu, hợp ý'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在房地产上投资了很多钱。tā zài fáng dì chǎn shàng tóu zī le hěn duō qián. thanh 1

    Anh ấy đầu tư nhiều tiền vào bất động sản.

  • 明天我们要投票。míng tiān wǒ men yào tóu piào. thanh 2

    Ngày mai chúng ta sẽ bỏ phiếu.

  • 他全身心地投入工作。tā quán shēn xīn de tóu rù gōng zuò. thanh 1

    Anh ấy dồn toàn tâm vào công việc.

  • 顾客向经理投诉。gù kè xiàng jīng lǐ tóu sù. thanh 4

    Khách hàng khiếu nại với giám đốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có 殳 bên phải, hình dạng gần — dễ nhầm 'đầu' với 'mất'

  • cùng có 殳, hình dạng gần

  • cùng có 殳, hình dạng gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.