Từ vựng tiếng Trung
tóu*gǎo投
稿
Nghĩa tiếng Việt
gửi bài
2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
投
Bộ: 扌 (tay)
7 nét
稿
Bộ: 禾 (lúa)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 投: Bên trái là bộ thủ '扌' (tay), bên phải là '殳' (công cụ). Ý nghĩa chung là hành động dùng tay thực hiện một việc gì đó.
- 稿: Bên trái là bộ '禾' (lúa), bên phải là '高' (cao). Ý nghĩa chung là việc gì đó liên quan đến lúa, thường là việc viết hoặc ghi chú.
→ 投稿: Hành động gửi hoặc nộp văn bản, bài viết.
Từ ghép thông dụng
投稿
gửi bài
投票
bỏ phiếu
投稿者
người gửi bài