Từ vựng tiếng Trung
tóu*bèn

Nghĩa tiếng Việt

tìm đến nương nhờ (người thân, lực lượng); chạy trốn đến chỗ dựa

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (to lớn)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hàm ý tìm nơi nương tựa hoặc gia nhập một lực lượng — thường có bối cảnh cấp bách (chiến tranh, hoàn cảnh khó khăn). Nhẹ hơn 投降 (đầu hàng).

Câu ví dụ

  • 她投奔了在北京的亲戚Tā tóubèn le zài Běijīng de qīnqī thanh 1

    Cô ấy chạy đến nương nhờ người thân ở Bắc Kinh

  • 战乱中,百姓纷纷投奔安全地区Zhànluàn zhōng, bǎixìng fēnfēn tóubèn ānquán dìqū thanh 4

    Trong loạn lạc, người dân kéo nhau chạy đến vùng an toàn

  • 他投奔了反抗军Tā tóubèn le fǎnkàngjūn thanh 1

    Anh ấy đầu quân vào lực lượng kháng chiến

  • 年轻人纷纷投奔大城市Niánqīngrén fēnfēn tóubèn dà chéngshì thanh 2

    Giới trẻ kéo nhau đổ về thành phố lớn

Kết hợp thường gặp

  • 投奔亲戚tóubèn qīnqī thanh 2

    chạy đến nhờ người thân

  • 投奔大城市tóubèn dà chéngshì thanh 2

    đổ về thành phố lớn

  • 投奔自由tóubèn zìyóu thanh 2

    tìm đến tự do

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.