Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHàm ý tìm nơi nương tựa hoặc gia nhập một lực lượng — thường có bối cảnh cấp bách (chiến tranh, hoàn cảnh khó khăn). Nhẹ hơn 投降 (đầu hàng).
Câu ví dụ
- 她投奔了在北京的亲戚
Cô ấy chạy đến nương nhờ người thân ở Bắc Kinh
- 战乱中,百姓纷纷投奔安全地区
Trong loạn lạc, người dân kéo nhau chạy đến vùng an toàn
- 他投奔了反抗军
Anh ấy đầu quân vào lực lượng kháng chiến
- 年轻人纷纷投奔大城市
Giới trẻ kéo nhau đổ về thành phố lớn
Kết hợp thường gặp
- 投奔亲戚
chạy đến nhờ người thân
- 投奔大城市
đổ về thành phố lớn
- 投奔自由
tìm đến tự do
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.