Từ vựng tiếng Trung
tóu*shè

Nghĩa tiếng Việt

chiếu

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (tấc)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 投: Bên trái là bộ 'tay', bên phải là '殳' (bộ công cụ), gợi ý hành động ném hoặc đẩy mạnh.
  • 射: Bên trái là bộ 'thân' (cơ thể), bên phải là '寸', gợi ý hành động liên quan đến đo lường hoặc nhắm bắn.

投射: Hành động ném hoặc bắn một cái gì đó đi xa, chẳng hạn như ánh sáng, hình ảnh.

Từ ghép thông dụng

tóuyǐng

chiếu bóng, đổ bóng

tóupiào

bỏ phiếu

shè

phóng, bắn