Nghĩa tiếng Việt
xuyên qua
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
透 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: di chuyển/xuyên qua) + 秀 (Tú, biểu âm); chữ hình thanh. 辶 chỉ hành động đi qua, xuyên qua; 秀 cho âm — sinh nghĩa 'xuyên thấu, thấm qua'.
Hán-Việt: thấu
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Thấu': đi (辶) qua, sáng tỏ như mưa thấm qua hoa cỏ tươi (秀) — đó là 'thấu', 'thấu suốt'.
Gương Hán-Việt
'Thấu' trong 'thấu hiểu', 'thấu suốt', 'thấm thấu', 'tinh thấu' (透明 — trong suốt).
Mở khoá kiến thức
Biết 透 mở khóa 透明 (thấu minh/trong suốt), 渗透 (thẩm thấu), 透露 (thấu lộ/tiết lộ), 透彻 (thấu triệt), 透过 (thấu quá/xuyên qua).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 透 là chữ hình thanh: 辵 (đi) biểu nghĩa, 秀 biểu âm. Nghĩa gốc 'xuyên qua', mở rộng thành 'thấm qua, lộ ra, hiểu thấu, hoàn toàn'. Chữ này chưa xuất hiện trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 玻璃是透明的。
Thủy tinh trong suốt.
- 他向我透露了一个秘密。
Anh ấy tiết lộ với tôi một bí mật.
- 老师讲得很透彻。
Thầy giáo giảng rất thấu đáo.
- 阳光透过窗户照进来。
Ánh nắng xuyên qua cửa sổ rọi vào.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.