Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVật lý (trong suốt) hoặc trừu tượng (minh bạch).
Câu ví dụ
- 这块玻璃很透明
Miếng kính này rất trong suốt
- 透明的盒子
hộp trong suốt
- 价格透明
giá cả minh bạch
- 透明的
trong suốt/minh bạch
Kết hợp thường gặp
- 透明
trong suốt
- 透明度
độ trong suốt/minh bạch
- 半透明
bán trong
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.