Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Có thể dùng cho hiện tượng vật lý hoặc nghĩa bóng chỉ sự ảnh hưởng, thâm nhập dần dần
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sấm thấu
Từng chữ
- 渗sấmchảy, rỉ ra
- 透thấuxuyên qua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 雨水逐渐渗透到了干燥的土壤中。
Nước mưa dần dần thấm vào trong lòng đất khô cằn.
- 外来文化已经渗透到我们生活中。
Văn hóa nước ngoài đã thâm nhập vào trong cuộc sống của chúng ta.
- 商业广告无孔不入地渗透各个领域。
Quảng cáo thương mại len lỏi thâm nhập vào mọi lĩnh vực.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.