Từ vựng tiếng Trung
shèn*tòu渗
透
Nghĩa tiếng Việt
thâm nhập
2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
渗
Bộ: 氵 (nước)
11 nét
透
Bộ: 辶 (đi)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 渗: Chữ này bao gồm bộ '氵' chỉ nước và phần còn lại để chỉ âm đọc, liên quan đến việc thẩm thấu của chất lỏng.
- 透: Chữ này có bộ '辶' chỉ sự di chuyển hoặc đi lại, và phần còn lại gợi ý về sự thấu qua hoặc xuyên qua.
→ 渗透: Sự thẩm thấu hoặc xuyên qua của chất lỏng.
Từ ghép thông dụng
渗透
thẩm thấu
渗水
thấm nước
渗入
thấm vào