Từ vựng tiếng Trung
shèn*tòu

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 渗透

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (đi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个渗透很好。Zhège 渗透 hěn hǎo. thanh 4

    渗透 này rất tốt.

  • 我很喜欢渗透。Wǒ hěn xǐhuān 渗透. thanh 3

    Tôi rất thích 渗透.

  • 你知道渗透吗?Nǐ zhīdào 渗透 ma? thanh 3

    Bạn biết 渗透 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.