Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước danh từ chỉ vật thể hoặc phương thức để làm trạng ngữ trong câu
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thấu quá
Từng chữ
- 透thấuxuyên qua
- 过quáqua, vượt; hơn, quá; đã từng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cả nghĩa vật lý (xuyên qua vật thể) lẫn nghĩa trừu tượng (thông qua sự việc/dữ liệu để hiểu điều gì đó); khác với 通过 ở chỗ 透过 nhấn mạnh sự thấu xuyên.
Câu ví dụ
- 透过窗户,可以看到外面的花园。
Nhìn xuyên qua cửa sổ, có thể thấy khu vườn bên ngoài.
- 透过这件事,我们可以看出他的真实性格。
Qua sự việc này, chúng ta có thể thấy rõ tính cách thực sự của anh ấy.
- 透过迷雾,远处的山峰若隐若现。
Xuyên qua sương mù, những đỉnh núi phía xa ẩn hiện.
- 透过数据,研究人员发现了一个规律。
Thông qua dữ liệu, các nhà nghiên cứu phát hiện ra một quy luật.
Kết hợp thường gặp
- 透过玻璃
xuyên qua kính
- 透过数据
thông qua dữ liệu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.