Từ vựng tiếng Trung
tōng*guò

Nghĩa tiếng Việt

thông qua

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi bộ)

10 nét

Bộ: (đi bộ)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • '通' bao gồm phần '辶' biểu thị ý nghĩa liên quan đến di chuyển, đi lại, và phần '甬' chỉ âm đọc.
  • '过' có phần '辶' biểu thị sự di chuyển và phần '寸' gợi ý đến ý nghĩa của việc vượt qua một điểm nào đó.

Cả hai từ '通过' đều liên quan đến sự di chuyển, đi qua hoặc vượt qua một cái gì đó.

Từ ghép thông dụng

通过tōngguò

thông qua

交通jiāotōng

giao thông

通话tōnghuà

nói chuyện (qua điện thoại)

过来guòlái

đến đây

过期guòqī

hết hạn