Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để chỉ hàng hóa, giấy tờ đã quá hạn sử dụng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quá kỳ
Từng chữ
- 过quáqua, vượt; hơn, quá; đã từng
- 期kỳkỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: hết hạn
Câu ví dụ
- 喝了过期的牛奶可能会导致拉肚子。
Uống sữa đã hết hạn có thể dẫn đến tiêu chảy.
- 请注意检查你的护照是否已经过期。
Xin lưu ý kiểm tra hộ chiếu của bạn xem đã hết hạn hay chưa.
- 这张优惠券已经过期,无法继续使用。
Tờ phiếu giảm giá này đã hết hạn, không thể tiếp tục sử dụng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.