Từ vựng tiếng TrungTrợ từ助词Động từ动词Phó từ副词
guò

Nghĩa tiếng Việt

qua, vượt; hơn, quá; đã từng

Âm Hán Việt

quá, qua

1 chữ6 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 过 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

过 là dạng giản thể của 過. Cấu tạo nay = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi qua) + 寸 (Thốn) thay cho 咼 trong dạng phồn thể. Vì là chữ giản hoá, vai trò biểu âm của 寸 không rõ; chữ giữ ý nghĩa 'đi qua' qua bộ 辶.

Loại từ & cách dùng

Trợ từ助词Động từ动词Phó từ副词

Thường làm động từ chỉ sự di chuyển qua một không gian hoặc thời gian hoặc làm trợ từ động thái biểu thị trải nghiệm đã qua.

  • Trợ từ 助词

    Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quá, qua

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Quá' nghĩa là 'đi qua, vượt qua, đã từng'. Nhớ: bộ 辶 (Sước, bước đi) ôm lấy 寸 (Thốn, một tấc) — bước qua từng tấc đường là 'quá'.

Gương Hán-Việt

Chữ 过 (Quá) chính là 'quá' trong 'quá khứ' (过去), 'thông qua' (通过), 'quá phận' (quá mức).

Mở khoá kiến thức

Nắm 过 (Quá) mở khoá 过去 (quá khứ), 通过 (thông quá — thông qua), 不过 (bất quá — nhưng mà), 过来 (quá lai — qua đây).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

过 bronze 1
Kim văn
过 silk 1过 silk 2
Bạch thư
过 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 过 là biến thể giản hoá của 過. Trong 過 (phồn thể), cấu tạo là 辶 (đi) + 咼 (biểu âm, gốc Hán-Việt 'oa/quá'). Khi giản hoá, phần bên phải được rút gọn thành 寸 cho dễ viết, nên kết cấu hiện đại 辶 + 寸 chủ yếu là quy ước viết, không còn quan hệ hình-thanh chặt chẽ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我去过北京。wǒ qù guò Běijīng. thanh 3

    Tôi đã từng đi Bắc Kinh.

  • 过马路要小心。guò mǎlù yào xiǎoxīn. thanh 4

    Qua đường phải cẩn thận.

  • 过去的事不要再想。guòqù de shì búyào zài xiǎng. thanh 4

    Chuyện đã qua đừng nghĩ nữa.

  • 你过来一下。nǐ guòlái yíxià. thanh 3

    Bạn lại đây một chút.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • so với phồn thể 過: 寸 thay cho 咼, dễ nhầm khi đọc văn bản cũ

  • cùng bộ 辶, một bên là 'tiến' một bên là 'quá'

  • cùng bộ 辶, thường đi cặp 还/过 trong câu so sánh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.