Nghĩa tiếng Việt
qua, vượt; hơn, quá; đã từng
Âm Hán Việt
qua, quá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 辵
- Số nét
- 11 nét
過 = 辵/辶 (Sước, biểu nghĩa: đi bước, di chuyển) + 咼 (Oà, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 辶 gợi hành động đi qua; 咼 cung cấp âm. Kim văn, bạch thư và tiểu triện đều ghi nhận.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ sự di chuyển vượt qua, làm trợ từ biểu thị hành động đã từng xảy ra, hoặc làm danh từ chỉ lỗi lầm.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: qua, quá
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quá": 辶 (đi) + 咼 (oà) — đi "qua" chỗ khác, hoặc đi "quá" mức cần thiết.
Gương Hán-Việt
quá trong 过去 (quá khứ); 过错 (quá thác — lỗi lầm); 过节 (quá tiết — qua ngày lễ)
Mở khoá kiến thức
Biết 過 mở khoá chuỗi từ thiết yếu: 过去/过来/经过/通过/超过 — tất cả đều mang nghĩa đi qua hoặc vượt qua.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
過 là chữ hình thanh: 辵/辶 (biểu nghĩa, đi bước) + 咼 (biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc này. Nghĩa gốc: đi qua, vượt qua. Mở rộng sang: quá mức, sai lầm, đã từng. Kim văn (bronze) và bạch thư (silk) có hình thức sớm nhất.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他已過了三十岁。
Anh ấy đã qua tuổi ba mươi.
- 過去的事就别再提了。
Chuyện quá khứ thôi đừng nhắc nữa.
- 做錯事要勇于承認過失。
Làm sai thì phải dũng cảm thừa nhận lỗi lầm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.