Từ vựng tiếng Trung
guò

Nghĩa tiếng Việt

qua, vượt; hơn, quá; đã từng

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

過 = 辵/辶 (Sước, biểu nghĩa: đi bước, di chuyển) + 咼 (Oà, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 辶 gợi hành động đi qua; 咼 cung cấp âm. Kim văn, bạch thư và tiểu triện đều ghi nhận.

Hán-Việt: qua

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quá": 辶 (đi) + 咼 (oà) — đi "qua" chỗ khác, hoặc đi "quá" mức cần thiết.

Gương Hán-Việt

quá trong 过去 (quá khứ); 过错 (quá thác — lỗi lầm); 过节 (quá tiết — qua ngày lễ)

Mở khoá kiến thức

Biết 過 mở khoá chuỗi từ thiết yếu: 过去/过来/经过/通过/超过 — tất cả đều mang nghĩa đi qua hoặc vượt qua.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

過 bronze 1
Kim văn
過 silk 1過 silk 2過 silk 3
Bạch thư
過 seal 1
Tiểu triện

過 là chữ hình thanh: 辵/辶 (biểu nghĩa, đi bước) + 咼 (biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc này. Nghĩa gốc: đi qua, vượt qua. Mở rộng sang: quá mức, sai lầm, đã từng. Kim văn (bronze) và bạch thư (silk) có hình thức sớm nhất.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他已過了三十岁。tā yǐ guò le sānshí suì. thanh 1

    Anh ấy đã qua tuổi ba mươi.

  • 過去的事就别再提了。guòqù de shì jiù bié zài tí le. thanh 4

    Chuyện quá khứ thôi đừng nhắc nữa.

  • 做錯事要勇于承認過失。zuò cuò shì yào yǒngyú chéngrèn guòshī. thanh 4

    Làm sai thì phải dũng cảm thừa nhận lỗi lầm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 過, cùng nghĩa và âm — cần phân biệt khi đọc văn phồn thể

  • cùng pinyin guó/guò, bộ 囗 — nghĩa đất nước, hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.