Từ vựng tiếng Trung
dù*guò

Nghĩa tiếng Việt

Độ quá — vượt qua (giai đoạn khó khăn, thời gian, sông nước); trải qua thành công một thử thách.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

12 nét

Bộ: (đi)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phân biệt với 度过 (dùguò — dùng khi nói về thời gian, kỳ nghỉ); 渡过 nhấn mạnh hành động vượt qua thử thách hoặc vượt sông.

Câu ví dụ

  • 他终于渡过了难关Tā zhōngyú dùguò le nánguān thanh 1

    Anh ấy cuối cùng đã vượt qua được giai đoạn khó khăn

  • 我们渡过了一个愉快的假期Wǒmen dùguò le yī gè yúkuài de jiàqī thanh 3

    Chúng tôi đã trải qua một kỳ nghỉ vui vẻ

  • 她渡过了人生中最艰难的时期Tā dùguò le rénshēng zhōng zuì jiānnán de shíqī thanh 1

    Cô ấy đã vượt qua giai đoạn gian nan nhất cuộc đời

  • 船只渡过了宽阔的河流Chuánzhī dùguò le kuānkuò de héliú thanh 2

    Con thuyền vượt qua dòng sông rộng lớn

Kết hợp thường gặp

  • 渡过难关dùguò nánguān thanh 4

    vượt qua khó khăn

  • 渡过危机dùguò wēijī thanh 4

    vượt qua khủng hoảng

  • 渡过时间dùguò shíjiān thanh 4

    trải qua thời gian

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.