Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 度过 (dùguò — dùng khi nói về thời gian, kỳ nghỉ); 渡过 nhấn mạnh hành động vượt qua thử thách hoặc vượt sông.
Câu ví dụ
- 他终于渡过了难关
Anh ấy cuối cùng đã vượt qua được giai đoạn khó khăn
- 我们渡过了一个愉快的假期
Chúng tôi đã trải qua một kỳ nghỉ vui vẻ
- 她渡过了人生中最艰难的时期
Cô ấy đã vượt qua giai đoạn gian nan nhất cuộc đời
- 船只渡过了宽阔的河流
Con thuyền vượt qua dòng sông rộng lớn
Kết hợp thường gặp
- 渡过难关
vượt qua khó khăn
- 渡过危机
vượt qua khủng hoảng
- 渡过时间
trải qua thời gian
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.