Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Dùng khi muốn nói về việc không đi sâu vào chi tiết một vấn đề nào đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhất bút đái, đới quá, qua
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 笔bútcái bút (để viết); viết bằng bút; nét trong chữ Hán; cách viết, cách vẽ; món tiền; bức tranh
- 带đái, đớiđều; đai, dây, dải, thắt lưng; mang, đeo
- 过quá, quaqua, vượt; hơn, quá; đã từng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他对自己犯的错误只是简单地一笔带过。
Anh ấy chỉ nhắc sơ qua về lỗi lầm mình đã phạm phải
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.