Nghĩa tiếng Việt
trở về; trả lại; vẫn còn, vẫn chưa
Âm Hán Việt
hoàn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 辵
- Số nét
- 7 nét
还 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi/quay về) + 不 (Bất, biểu âm — giản hoá từ 睘 trong 還); chữ hình thanh, nghĩa gốc 'quay trở về'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành động trả lại vật gì đó hoặc làm phó từ đứng trước động từ để biểu thị sự tiếp diễn.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnPhó từ chỉ sự tiếp diễn hoặc vẫn còn. Trong giao tiếp, 还没 (vẫn chưa) và 还在 (vẫn đang) rất phổ biến. 也 có nghĩa là thêm nữa: 还有呢 (còn nữa nữa). Phân biệt với 还 khi có nghĩa là trả lại (hái) — ngữ quyết định từ thanh điệu.
- /hái/vẫn, thêm nữa
- /huán/trả lại
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hoàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoàn": đi (辶) rồi lại không (不) đi tiếp — quay đầu về, nên 还 nghĩa 'trở về, vẫn, còn'.
Gương Hán-Việt
'hoàn' trong 'hoàn trả' (还), 'hoàn lại', 'hoàn cảnh' — nghĩa quay về
Mở khoá kiến thức
Nắm 还 mở khoá phó từ 还 (hái — vẫn, còn) và 还有, 还是, 归还 — dùng cực kỳ thường xuyên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 还 là dạng giản hoá của 還, vốn là chữ hình thanh: 辵/辶 (sước — đi) làm nghĩa phù, 睘 (hoàn) làm thanh phù, nghĩa 'đi quay trở lại'. Khi giản hoá, 睘 được thay bằng 不 cho gọn nét nhưng vẫn giữ vai trò gợi âm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
mua hộp trả ngọc (ví von việc không biết nhìn nhận giá trị, chọn cái vỏ bỏ cái lõi)
交还trả lại, hoàn trả
以牙还牙ăn miếng trả miếng
以还từ đó về sau
借尸还魂mượn xác hoàn hồn
偿还trả lại
发还trả lại, hoàn trả (thường là cấp trên trả cho cấp dưới)
回还quay về, trở lại
奉还kính cẩn trả lại
归还trả lại
还没vẫn chưa
还在vẫn đang, vẫn còn ở
还有vẫn còn, còn có
还好vẫn còn tốt, may mà
Ví dụ
- 我还想去。
Tôi vẫn muốn đi.
- 还有问题吗?
Còn câu hỏi gì không?
- 你还是学生吗?
Bạn vẫn là học sinh à?
- 明天还书。
Ngày mai trả sách.
- 我还没吃饭
Tôi vẫn chưa ăn cơm
- 还在下雨
Vẫn đang mưa
- 还没来
vẫn chưa đến
- 还有
vẫn còn, còn có
- 还早
vẫn còn sớm
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.