Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Phó từ副词
hái还
還

Nghĩa tiếng Việt

trở về; trả lại; vẫn còn, vẫn chưa

Âm Hán Việt

hoàn

1 chữ7 nétTrong 8 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 还 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
辵
Số nét
7 nét

还 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi/quay về) + 不 (Bất, biểu âm — giản hoá từ 睘 trong 還); chữ hình thanh, nghĩa gốc 'quay trở về'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Phó từ副词

Thường làm động từ chỉ hành động trả lại vật gì đó hoặc làm phó từ đứng trước động từ để biểu thị sự tiếp diễn.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Phó từ chỉ sự tiếp diễn hoặc vẫn còn. Trong giao tiếp, 还没 (vẫn chưa) và 还在 (vẫn đang) rất phổ biến. 也 có nghĩa là thêm nữa: 还有呢 (còn nữa nữa). Phân biệt với 还 khi có nghĩa là trả lại (hái) — ngữ quyết định từ thanh điệu.

  • /hái/vẫn, thêm nữa
  • /huán/trả lại

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hoàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoàn": đi (辶) rồi lại không (不) đi tiếp — quay đầu về, nên 还 nghĩa 'trở về, vẫn, còn'.

Gương Hán-Việt

'hoàn' trong 'hoàn trả' (还), 'hoàn lại', 'hoàn cảnh' — nghĩa quay về

Mở khoá kiến thức

Nắm 还 mở khoá phó từ 还 (hái — vẫn, còn) và 还有, 还是, 归还 — dùng cực kỳ thường xuyên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

还 bronze 1
Kim văn
还 silk 1
Bạch thư
还 bigseal 1
Đại triện
还 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 还 là dạng giản hoá của 還, vốn là chữ hình thanh: 辵/辶 (sước — đi) làm nghĩa phù, 睘 (hoàn) làm thanh phù, nghĩa 'đi quay trở lại'. Khi giản hoá, 睘 được thay bằng 不 cho gọn nét nhưng vẫn giữ vai trò gợi âm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 我wǒ thanh 3还hái thanh 2想xiǎng thanh 3去qù. thanh 4。

    Tôi vẫn muốn đi.

  • 还hái thanh 2有yǒu thanh 3问wèn thanh 4题tí thanh 2吗ma? thanh 5?

    Còn câu hỏi gì không?

  • 你nǐ thanh 3还hái thanh 2是shì thanh 4学xué thanh 2生shēng thanh 1吗ma? thanh 5?

    Bạn vẫn là học sinh à?

  • 明míng thanh 2天tiān thanh 1还huán thanh 2书shū. thanh 1。

    Ngày mai trả sách.

  • 我还没吃饭Wǒ hái méi chīfàn thanh 3

    Tôi vẫn chưa ăn cơm

  • 还在下雨Hái zài xiàyǔ thanh 2

    Vẫn đang mưa

  • 还Hái thanh 2没méi thanh 2来lái thanh 2

    vẫn chưa đến

  • 还hái thanh 2有yǒu thanh 3

    vẫn còn, còn có

  • 还hái thanh 2早zǎo thanh 3

    vẫn còn sớm

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 环

    đồng âm 'huán', cùng nghĩa 'vòng/quay', dễ nhầm khi viết

  • 这

    cùng bộ 辶, tự dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.