Từ vựng tiếng Trung
huán

Nghĩa tiếng Việt

cái vòng ngọc

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

环 là dạng giản thể của 環, thay 睘 bằng 不. Bản phồn 環 là chữ hình thanh: 玉 (王 ở vị bộ — biểu nghĩa: ngọc) + 睘 (biểu âm). Nghĩa gốc 'vòng ngọc', sau mở rộng thành 'vòng, bao quanh'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /huán/bao quanh

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: hoàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Hoàn' nghĩa là 'vòng, vây quanh'. Nhớ: 王 (ngọc) bên trái + 不 (chẳng) bên phải — 'vòng ngọc' đeo lên không rơi xuống, vây quanh cổ tay.

Gương Hán-Việt

Chữ 环 (Hoàn) cực kỳ quen: 'hoàn cảnh', 'vòng tròn / hoàn', 'tuần hoàn', 'hoàn vũ', 'hoàn cầu', 'hoàn chỉnh', 'vành hoàn'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 环 mở khoá nhóm từ Hán-Việt: 环境, 循环, 环节, 耳环, 环保, 光环, 环球.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

环 bronze 1
Kim văn
环 bigseal 1
Đại triện
环 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 环 là dạng biến thể bất chính thức của 環, thấy trong tự điển Tự Học Tam Chính (時代Minh). Sau được chính thức công nhận làm dạng giản thể trong Phương án giản hoá chữ Hán 1956. Bản phồn 環 là chữ hình thanh: 玉 (ngọc) biểu nghĩa, 睘 biểu âm. Nghĩa gốc 'vòng ngọc, vòng đeo'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这里的环境很好。zhèlǐ de huánjìng hěn hǎo. thanh 4

    Môi trường ở đây rất tốt.

  • 我们要保护环境。wǒmen yào bǎohù huánjìng. thanh 3

    Chúng ta phải bảo vệ môi trường.

  • 她戴着一对耳环。tā dài zhe yī duì ěrhuán. thanh 1

    Cô ấy đeo một đôi bông tai.

  • 工作的每个环节都重要。gōngzuò de měi ge huánjié dōu zhòngyào. thanh 1

    Mỗi khâu công việc đều quan trọng.

  • 血液在身体里循环。xuèyè zài shēntǐ lǐ xúnhuán. thanh 4

    Máu tuần hoàn trong cơ thể.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 坏 (hoại - hỏng) = 土 + 不, hình rất giống 环, chỉ khác bộ

  • 怀

    怀 (hoài) đồng âm 'huai', dễ nhầm khi nghe

  • 完 (hoàn) đồng âm và đồng Hán-Việt

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.