Nghĩa tiếng Việt
cái vòng ngọc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
环 là dạng giản thể của 環, thay 睘 bằng 不. Bản phồn 環 là chữ hình thanh: 玉 (王 ở vị bộ — biểu nghĩa: ngọc) + 睘 (biểu âm). Nghĩa gốc 'vòng ngọc', sau mở rộng thành 'vòng, bao quanh'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /huán/bao quanh
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: hoàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Hoàn' nghĩa là 'vòng, vây quanh'. Nhớ: 王 (ngọc) bên trái + 不 (chẳng) bên phải — 'vòng ngọc' đeo lên không rơi xuống, vây quanh cổ tay.
Gương Hán-Việt
Chữ 环 (Hoàn) cực kỳ quen: 'hoàn cảnh', 'vòng tròn / hoàn', 'tuần hoàn', 'hoàn vũ', 'hoàn cầu', 'hoàn chỉnh', 'vành hoàn'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 环 mở khoá nhóm từ Hán-Việt: 环境, 循环, 环节, 耳环, 环保, 光环, 环球.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 环 là dạng biến thể bất chính thức của 環, thấy trong tự điển Tự Học Tam Chính (時代Minh). Sau được chính thức công nhận làm dạng giản thể trong Phương án giản hoá chữ Hán 1956. Bản phồn 環 là chữ hình thanh: 玉 (ngọc) biểu nghĩa, 睘 biểu âm. Nghĩa gốc 'vòng ngọc, vòng đeo'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这里的环境很好。
Môi trường ở đây rất tốt.
- 我们要保护环境。
Chúng ta phải bảo vệ môi trường.
- 她戴着一对耳环。
Cô ấy đeo một đôi bông tai.
- 工作的每个环节都重要。
Mỗi khâu công việc đều quan trọng.
- 血液在身体里循环。
Máu tuần hoàn trong cơ thể.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.