Từ vựng tiếng Trung
guāng*huán光
环
Nghĩa tiếng Việt
vòng ánh sáng
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
光
Bộ: 儿 (trẻ con)
6 nét
环
Bộ: 王 (vương)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 光: Bao gồm bộ '儿' (trẻ con) ở dưới và nét '丶' trên đầu, gợi ý sự sáng sủa, tỏa ra như ánh sáng.
- 环: Bao gồm bộ '王' (vương) và '𠂇', tạo cảm giác của một vòng tròn, vòng tay.
→ 光环 có nghĩa là vầng hào quang, thể hiện sự tỏa sáng, nổi bật.
Từ ghép thông dụng
光明
ánh sáng, sáng sủa
光辉
hào quang, rực rỡ
环境
môi trường