Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng để chỉ vinh quang, danh tiếng bao quanh một đối tượng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quang hoàn
Từng chữ
- 光quangsáng
- 环hoàncái vòng ngọc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa tôn giáo: hào quang trên đầu thánh, Phật. Nghĩa đời thường: vẻ hào nhoáng, uy tín của người nổi tiếng.
Câu ví dụ
- 头上的光环
Vòng hào quang trên đầu
- 明星的光环
Vẻ hào nhoáng của ngôi sao
- 褪去光环
Mất đi vẻ hào nhoáng
Kết hợp thường gặp
- 光环效应
hiệu ứng hào quang
- 耀眼的光环
vòng hào quang chói lọi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.