Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ / động từ环保 是 环境保护 的缩写. 作形容词用时表示 thân thiện môi trường: 环保产品 (sản phẩm xanh), 环保材料 (vật liệu tái chế).
Câu ví dụ
- 我们应该支持环保产品。
- 这家公司非常重视环保。
Kết hợp thường gặp
- 环保袋
- 环保意识
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.