Từ vựng tiếng Trung
huán*bǎo

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ môi trường

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vua)

9 nét

Bộ: (người)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ / động từ

环保 是 环境保护 的缩写. 作形容词用时表示 thân thiện môi trường: 环保产品 (sản phẩm xanh), 环保材料 (vật liệu tái chế).

Câu ví dụ

  • 我们应该支持环保产品。Wǒmen yīnggāi zhíchí huánbǎo chǎnpǐn. thanh 3
  • 这家公司非常重视环保。Zhè jiā gōngsī fēicháng zhòngshì huánbǎo. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 环保袋huánbǎo dài thanh 2
  • 环保意识huánbǎo yìshi thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.