Từ vựng tiếng Trung
huán环
Nghĩa tiếng Việt
bao quanh
1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
环
Bộ: 王 (vua, ngọc)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bên trái là bộ '王' (vua, ngọc), gợi ý đến cái gì đó quý giá, tròn trịa.
- Bên phải là chữ '睘', một chữ cổ có nghĩa liên quan đến sự bao quanh.
→ Kết hợp lại, '环' có nghĩa là vòng, vòng tròn hay cái gì đó bao quanh.
Từ ghép thông dụng
环境
môi trường
环绕
bao quanh
循环
tuần hoàn