Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa循环 dùng trong y học, sinh thái, kinh tế, lập trình (vòng lặp). Trong lập trình: 循环 là loop (for/while). 良性循环 (vòng tròn tốt đẹp) vs 恶性循环 (vòng luẩn quẩn).
Câu ví dụ
- 血液在体内循环流动。
Máu tuần hoàn lưu thông trong cơ thể.
- 这台机器使用循环水冷却。
Máy này dùng nước tuần hoàn để làm mát.
- 自然界存在着碳循环。
Trong tự nhiên tồn tại vòng tuần hoàn carbon.
- 循环经济可以减少资源浪费。
Kinh tế tuần hoàn có thể giảm lãng phí tài nguyên.
Kết hợp thường gặp
- 血液循环
tuần hoàn máu
- 循环经济
kinh tế tuần hoàn
- 循环利用
tái sử dụng, tái chế
- 良性循环
vòng tuần hoàn lành mạnh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.