Nghĩa tiếng Việt
noi, tuân theo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
循 = 彳 (Xích, biểu nghĩa: bước đi, hành động) + 盾 (Thuẫn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 彳 cho thấy liên quan đến chuyển động, đi theo; 盾 cho âm đọc gần xún.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tuần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuần": đi 彳 theo sau cái khiên 盾 — TUẦN HOÀN đều đặn theo lộ trình cố định.
Gương Hán-Việt
"tuần" trong: tuần hoàn, tuần tra, tuần tự (theo thứ tự), tuân thủ
Mở khoá kiến thức
Biết 循 (tuần) mở khoá: 循环 (tuần hoàn), 遵循 (tuân theo), 循序渐进 (từng bước một) — nhóm từ về sự tuân thủ, theo quy luật.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 循 là chữ hình thanh (psc): 彳 (bước đi, hành động) biểu nghĩa — ý nghĩa "đi theo, tuân theo một con đường"; 盾 biểu âm. Ý gốc là đi theo một lộ trình nhất định, tuân thủ quy tắc. Hiện dùng trong: tuân theo, theo vòng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 血液在人体内不断循环。
Máu lưu thông liên tục trong cơ thể con người.
- 我们应该遵循规则。
Chúng ta nên tuân theo các quy tắc.
- 学习要循序渐进,不能急于求成。
Học tập phải từng bước một, không thể nôn nóng muốn nhanh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.