Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ là các nguyên tắc, quy luật hoặc phương châm mang tính trừu tượng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tuân tuần
Từng chữ
- 遵tuânlần theo; noi theo, tuân theo
- 循tuầnnoi, tuân theo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTuân theo hoặc làm theo.
Câu ví dụ
- 我们必须遵循公司的规章制度。
Chúng ta phải tuân theo quy chế của công ty.
- 他始终遵循着自己的原则。
Anh ấy luôn tuân theo nguyên tắc của mình.
- 遵循自然规律对环境保护很重要。
Tuân theo quy luật tự nhiên rất quan trọng cho bảo vệ môi trường.
Kết hợp thường gặp
- 遵循原则
- 遵循规则
- 遵循法律
- 遵循传统
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.