Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zūn*xún

Nghĩa tiếng Việt

tuân theo, tuân thủ

Âm Hán Việt

tuân tuần

2 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

15 nét

Bộ: (bước chân)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ mang tân ngữ là các nguyên tắc, quy luật hoặc phương châm mang tính trừu tượng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tuân tuần

Từng chữ

  • tuânlần theo; noi theo, tuân theo
  • tuầnnoi, tuân theo

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tuân theo hoặc làm theo.

Câu ví dụ

  • 我们必须遵循公司的规章制度。Wǒmen bìxū zūnxún gōngsī de zhāngdù zhìdù. thanh 3

    Chúng ta phải tuân theo quy chế của công ty.

  • 他始终遵循着自己的原则。Tā shǐzhōng zūnxún zhe zìjǐ de yuánzé. thanh 1

    Anh ấy luôn tuân theo nguyên tắc của mình.

  • 遵循自然规律对环境保护很重要。Zūnxún zìrán guīlǜ duì huánjìng bǎohù hěn zhòngyào. thanh 1

    Tuân theo quy luật tự nhiên rất quan trọng cho bảo vệ môi trường.

Kết hợp thường gặp

  • 遵循原则
  • 遵循规则
  • 遵循法律
  • 遵循传统

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.